ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "sân bay quốc tế" (1件)
sân bay quốc tế

日本語
名国際空港
Nội Bài là sân bay quốc tế lớn nhất miền Bắc
ノイバイ空港は北部で一番大きな国際空港である
類語検索結果 "sân bay quốc tế" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "sân bay quốc tế" (0件)
フレーズはありませんでした。
